khang kháng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mùi bắt đầu thiu, bắt đầu có mùi chua khó chịu: Dùng để miêu tả mùi của thức ăn, đặc biệt là các món lên men hoặc dễ hỏng, khi mới bắt đầu có dấu hiệu ôi, thiu, chua nhẹ, chưa đến mức nặng mùi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dưa đã khang kháng. (Dưa đã bắt đầu có mùi chua thiu.)
- Cá để lâu ngày bắt đầu khang kháng. (Cá để lâu ngày bắt đầu có mùi ôi nhẹ.)
- Mùi sữa để qua đêm đã khang kháng, không nên uống nữa. (Mùi sữa để qua đêm đã bắt đầu thiu, không nên uống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính chất địa phương hoặc dân gian, để miêu tả một trạng thái cụ thể của mùi.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ ăn, thức uống dễ hỏng như: dưa, cà, cá, thịt, sữa, canh,...
Biến thể và từ gần giảng
- Kháng (tính từ): Có mùi thiu, ôi rõ rệt hơn. "Khang kháng" là thể láy, diễn tả mức độ nhẹ hơn, mới bắt đầu so với "kháng".
- Thức ăn đã kháng không thể ăn được. (Thức ăn đã thiu không thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu ôi: Mới có mùi hỏng.
- Bắt đầu thiu: Mới có mùi chua, lên men không mong muốn.
- Có mùi chua nhẹ: Có mùi chua nhưng chưa mạnh.
Từ trái nghĩa
- Thơm: Có mùi dễ chịu.
- Tươi: Còn mới, chưa có dấu hiệu hỏng.
- Nguyên chất: Giữ được mùi vị ban đầu, chưa biến đổi.
- Nói mùi bắt đầu kháng: Dưa đã khang kháng.